Hình nền cho wrasse
BeDict Logo

wrasse

/ɹæs/

Định nghĩa

noun

Cá bàng chài.

Ví dụ :

Trong lúc lặn biển ngắm san hô, Maria thấy một con cá bàng chài sặc sỡ bơi vụt qua rặng san hô.