Hình nền cho abreaction
BeDict Logo

abreaction

/ˌæb.ɹiˈæk.ʃn̩/

Định nghĩa

noun

Giải tỏa cảm xúc, sự giải tỏa cảm xúc.

Ví dụ :

Trong buổi trị liệu, bệnh nhân đã trải qua một sự giải tỏa cảm xúc mạnh mẽ, sống lại vụ tai nạn xe kinh hoàng và cuối cùng giải phóng được những năm tháng kìm nén sợ hãi và đau buồn.