verb🔗ShareSống lại, trải nghiệm lại. To experience (something) again; to live over again."I relive that horrible accident every night and wake screaming."Tôi sống lại tai nạn kinh hoàng đó mỗi đêm và thức giấc trong tiếng hét.mindsensationemotionhistorytimeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareSống lại, hồi sinh. To bring back to life; to revive, resuscitate."Example Sentence: "Hearing the old song on the radio was like reliving my high school graduation." "Nghe lại bài hát cũ trên radio giống như sống lại khoảnh khắc tốt nghiệp cấp ba của tôi vậy.mindsoulemotionbeingtimehistoryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareSống lại, hồi sinh. To come back to life."After seeing her old school, she spent the afternoon reliving happy childhood memories. "Sau khi nhìn thấy ngôi trường cũ, cô ấy dành cả buổi chiều để sống lại những kỷ niệm tuổi thơ hạnh phúc.mindsoulemotionbeingtimepaststoryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự hồi tưởng, sự sống lại. The act by which something is relived."The constant reliving of the car accident made it difficult for her to drive again. "Việc sống lại những ký ức về vụ tai nạn xe hơi liên tục khiến cô ấy khó có thể lái xe trở lại.mindemotionpastsensationhistoryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc