Hình nền cho relive
BeDict Logo

relive

/ɹiːˈlɪv/

Định nghĩa

verb

Sống lại, hồi tưởng lại.

Ví dụ :

Mỗi đêm tôi lại sống lại tai nạn kinh hoàng đó và tỉnh giấc trong tiếng hét.