verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Nhốt, vây nhốt. To enclose in a pen. Ví dụ : "The farmer pent the sheep in the barn for the night to protect them from the storm. " Người nông dân nhốt đàn cừu trong chuồng vào ban đêm để bảo vệ chúng khỏi bão. property animal agriculture Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Giam cầm, sự giam hãm. Confinement; concealment. Ví dụ : "The cat's sudden pent within the carrier caused her to meow loudly. " Việc con mèo đột ngột bị giam cầm trong lồng vận chuyển khiến nó kêu meo meo rất lớn. condition situation Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Bị nhốt, bị giam cầm. Confined in a pen, imprisoned. Ví dụ : "The livestock, pent within the fence, awaited the farmer's instructions. " Đàn gia súc, bị nhốt bên trong hàng rào, chờ đợi chỉ dẫn của người nông dân. human condition Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Âm giai ngũ cung. A pentatonic scale. Ví dụ : "The music teacher explained that a "pent" is a musical scale with only five notes, making it sound different from a regular seven-note scale. " Giáo viên âm nhạc giải thích rằng "âm giai ngũ cung" là một loại thang âm chỉ có năm nốt nhạc, điều này làm cho nó nghe khác với thang âm bảy nốt thông thường. music Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Ngôi sao năm cánh, hình sao năm cánh. A pentacle or pentagram. Ví dụ : "The necklace featured a silver pent, a symbol many associate with protection. " Chiếc vòng cổ có mặt hình ngôi sao năm cánh bằng bạc, một biểu tượng mà nhiều người cho là mang lại sự bảo vệ. mythology religion supernatural sign ritual Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc