BeDict Logo

absorber

/æbˈsɔɹ.bɚ/
noun

Người hấp thụ, vật hấp thụ.

Ví dụ:

Em trai tôi như miếng bọt biển, cái gì cũng thấm hút được; nó đúng là một người có khả năng tiếp thu rất nhanh.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "something" - Vật gì đó, điều gì đó, thứ gì đó.
/ˈsamθɪŋ/ /ˈsʌmθɪŋ/

Vật đó, điều đó, thứ đó.

"My friend told me there was something in the box, but I didn't know what it was yet. "

Bạn tôi bảo trong hộp có thứ gì đó, nhưng tôi chưa biết đó là cái gì.

Hình ảnh minh họa cho từ "juice" - Nước ép, nước trái cây.
juicenoun
/d͡ʒuːs/ /d͡ʒus/

Nước ép, nước trái cây.

"Squeeze the orange and some juice will come out."

Vắt quả cam này ra, sẽ có nước ép chảy ra đó.

Hình ảnh minh họa cho từ "absorbs" - Hấp thụ, thu hút, nuốt chửng, đồng hóa.
/əbˈzɔːrbz/ /əbˈsɔːrbz/

Hấp thụ, thu hút, nuốt chửng, đồng hóa.

Miếng bọt biển thấm hút hết chỗ sữa bị đổ.

Hình ảnh minh họa cho từ "that" - Kia, đó, cái đó.
thatnoun
/ˈðæt/ /ˈd̪æt/ /ˈðɛt/

Kia, đó, cái đó.

"My sister brought several books to the library, and that one is about dinosaurs. "

Chị tôi mang mấy quyển sách đến thư viện, và quyển kia là về khủng long.

Hình ảnh minh họa cho từ "person" - Người, cá nhân.
personnoun
/ˈpɜːsən/ /ˈpɝsən/

Người, nhân.

"Each person is unique, both mentally and physically."

Mỗi người là một cá thể độc nhất, cả về tinh thần lẫn thể chất.

Hình ảnh minh họa cho từ "spilled" - Đổ, tràn, vung vãi.
/spɪld/ /spɪlt/

Đổ, tràn, vung vãi.

"I spilled some sticky juice on the kitchen floor."

Tôi lỡ tay làm đổ ít nước trái cây dính dính ra sàn bếp rồi.

Hình ảnh minh họa cho từ "little" - Một ít, chút ít.
littlenoun
/ˈlɪ.ɾɫ̩/ /ˈlɘtl̩/ /ˈlɪtəl/ /ˈlɪtl̩/

Một ít, chút ít.

"Can I try a little of that sauce?"

Tôi có thể thử một chút xíu nước sốt đó được không?

Hình ảnh minh họa cho từ "sponge" - Bọt biển.
spongenoun
/spʌnd͡ʒ/

Bọt biển.

"The marine biologist studied the sponge, observing its porous body structure. "

Nhà sinh vật biển nghiên cứu bọt biển, quan sát cấu trúc cơ thể xốp của nó.

Hình ảnh minh họa cho từ "good" - Tốt, ngoan.
goodadjective
/ɡʊ(d)/ [ɡɪ̈d]

Tốt, ngoan.

"My neighbor is a very good person. "

Người hàng xóm của tôi là một người rất tốt bụng và tử tế.

Hình ảnh minh họa cho từ "brother" - Anh trai, em trai.
/ˈbɹɐðɘ(ɹ)/ /ˈbɹʌðə(ɹ)/ /ˈbɹʌðɚ/

Anh trai, em trai.

"My brother and I both attend the same high school. "

Anh trai hoặc em trai tôi và tôi đều học cùng một trường trung học.

Hình ảnh minh họa cho từ "real" - Bất động sản.
realnoun
/ɹiːl/ /ɹeɪˈɑːl/ /ɹeɪˈɑl/

Bất động sản.

"The family's real estate investment was quite successful. "

Khoản đầu tư vào bất động sản của gia đình đó khá thành công.

Hình ảnh minh họa cho từ "information" - Thông tin, dữ liệu.
/ˌɪnfəˈmeɪʃən/ /ˌɪnfəɹˈmeɪʃən/

Thông tin, dữ liệu.

"The information about the project deadline resolved my uncertainty; now I know what needs to be completed. "

Thông tin về thời hạn của dự án đã giúp tôi hết băn khoăn; giờ tôi biết cần phải hoàn thành những gì.