Hình nền cho acrobats
BeDict Logo

acrobats

/ˈækrəbæts/

Định nghĩa

noun

Nhà nhào lộn, diễn viên nhào lộn.

Ví dụ :

Những diễn viên nhào lộn tại rạp xiếc đã khiến khán giả kinh ngạc với những cú lộn người và kỹ năng giữ thăng bằng tuyệt vời của họ.