verb🔗ShareKhởi động, kích hoạt, làm cho hoạt động. To activate, or to put into motion; to animate."The robot arm is actuating the conveyor belt to start moving the packages. "Cánh tay robot đang kích hoạt băng chuyền để bắt đầu di chuyển các kiện hàng.actiontechnologymachineprocessfunctionenergyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareThúc đẩy, kích động. To incite to action; to motivate."The promise of a pizza party is actuating the students to finish their homework quickly. "Lời hứa về một bữa tiệc pizza đang thúc đẩy các học sinh hoàn thành bài tập về nhà thật nhanh.actionattitudemindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc