BeDict Logo

activated

/ˈæktɪveɪtɪd/
Hình ảnh minh họa cho activated: Kích hoạt, khởi động, thúc đẩy.
verb

Kích hoạt, khởi động, thúc đẩy.

Giáo viên kích thích sự hứng thú của học sinh với môn lịch sử bằng cách kể những câu chuyện thú vị về các nền văn minh cổ đại.