Hình nền cho affordable
BeDict Logo

affordable

/əˈfɔː(ɹ).də.bəl/ /əˈfɔɹ.də.bəl/

Định nghĩa

adjective

Vừa túi tiền, phải chăng, giá cả phải chăng.

Ví dụ :

"an affordable vacation in the local area"
Một kỳ nghỉ vừa túi tiền ngay tại khu vực địa phương.