noun🔗ShareMáy bay chở khách, máy bay hành khách. A passenger-carrying aircraft, especially one of a fleet operated by an airline."The airliner landed smoothly at the airport, bringing hundreds of passengers home after their vacations. "Chiếc máy bay chở khách hạ cánh êm ái xuống sân bay, đưa hàng trăm hành khách trở về nhà sau kỳ nghỉ của họ.vehiclemachineChat với AIGame từ vựngLuyện đọc