BeDict Logo

allspice

/ˈɔːlspaɪs/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "complex" - Tổ hợp, hệ thống phức tạp.
/ˈkɑmˌplɛks/ /kəmˈplɛks/

Tổ hợp, hệ thống phức tạp.

"The school's computer network is a complex of interconnected systems, linking classrooms, libraries, and administration offices. "

Mạng lưới máy tính của trường là một tổ hợp các hệ thống liên kết với nhau, kết nối các phòng học, thư viện và văn phòng hành chính.

Hình ảnh minh họa cho từ "cinnamon" - Quế.
/ˈsɪn.ə.mən/

Quế.

"The spice shop owner carefully selected cinnamon branches from the Cinnamomum tree. "

Người chủ tiệm gia vị cẩn thận chọn những cành quế từ cây quế.

Hình ảnh minh họa cho từ "several" - Nhiều mảnh đất.
/ˈsɛv(ə)ɹəl/

Nhiều mảnh đất.

"The family owns several, a small plot of land behind their house. "

Gia đình đó sở hữu nhiều mảnh đất riêng, một khu đất nhỏ phía sau nhà của họ.

Hình ảnh minh họa cho từ "teaspoon" - Thìa cà phê.
/ˈtiːspuːn/ /ˈtiːˌspuːn/

Thìa phê.

"My mom used a teaspoon to stir the sugar into her tea. "

Mẹ tôi dùng thìa cà phê để khuấy đường vào trà.

Hình ảnh minh họa cho từ "combine" - Máy gặt đập liên hợp.
/kəmˈbaɪn/

Máy gặt đập liên hợp.

"The farmer used the combine to harvest the wheat quickly. "

Người nông dân dùng máy gặt đập liên hợp để thu hoạch lúa mì một cách nhanh chóng.

Hình ảnh minh họa cho từ "thought" - Nghĩ, ngẫm nghĩ, suy nghĩ.
/θɔːt/ /θɔt/

Nghĩ, ngẫm nghĩ, suy nghĩ.

"Idly, the detective thought what his next move should be."

Nhàn nhã, viên thám tử ngẫm nghĩ xem bước đi tiếp theo của mình nên là gì.

Hình ảnh minh họa cho từ "pumpkin" - Bí ngô, bí đỏ.
/ˈpʌmpkɪn/

ngô, đỏ.

"For Halloween, we carved a large pumpkin into a scary jack-o'-lantern. "

Vào dịp Halloween, chúng tôi đã khắc một quả bí ngô lớn thành đèn lồng Jack-o'-lantern trông thật đáng sợ.

Hình ảnh minh họa cho từ "aromatic" - Hương liệu, gia vị thơm.
/æ.ɹəˈmæt.ɪk/

Hương liệu, gia vị thơm.

"Grandma used a generous amount of aromatic in her famous spaghetti sauce. "

Bà tôi dùng rất nhiều hương liệu thơm trong món sốt mì spaghetti trứ danh của bà.

Hình ảnh minh họa cho từ "evergreen" - Cây thường xanh, cây lá xanh quanh năm.
/ˈɛvəɡɹiːn/ /ˈɛvɚɡɹin/

Cây thường xanh, cây xanh quanh năm.

"The evergreen in my grandmother's garden stays green all year round. "

Cây thường xanh trong vườn bà tôi vẫn xanh tươi quanh năm.

Hình ảnh minh họa cho từ "flavours" - Hương vị, mùi vị, khẩu vị.
/ˈfleɪvərz/ /ˈfleɪvəz/

Hương vị, mùi vị, khẩu vị.

"The flavor of this apple pie is delicious."

Hương vị của bánh táo này rất ngon.

Hình ảnh minh họa cho từ "filling" - Lấp đầy, chiếm hết.
[ˈfɪɫlɪŋ]

Lấp đầy, chiếm hết.

"The heavy backpack filled all the available space in the school locker. "

Chiếc ba lô nặng đã lấp đầy hết chỗ trống trong tủ đựng đồ ở trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "tropical" - Cây nhiệt đới
/ˈtrɑpɪkəl/ /ˈtrɒpɪkəl/

Cây nhiệt đới

"My grandmother's garden has many tropicals, including hibiscus and plumeria. "

Vườn của bà tôi có rất nhiều cây nhiệt đới, bao gồm dâm bụt và hoa sứ.