BeDict Logo

cloves

/kləʊvz/ /kloʊvz/
Hình ảnh minh họa cho cloves: Khe núi, hẻm núi.
noun

Đi bộ đường dài qua dãy núi Catskill, chúng tôi đi xuống một trong những khe núi hiểm trở, nơi vách đá dựng đứng khiến ánh nắng tàn lụi sớm.