Hình nền cho bellowed
BeDict Logo

bellowed

/ˈbɛləʊd/ /ˈbɛloʊd/

Định nghĩa

verb

Rống, gầm, hét lớn.

Ví dụ :

Huấn luyện viên rống lên với các cầu thủ sau khi họ thua trận đấu.