noun🔗ShareTiếng gầm, tiếng rống. A long, loud, deep shout, as of rage or laughter, made with the mouth wide open."The lion's roar echoed through the jungle, startling the nearby monkeys. "Tiếng gầm của con sư tử vang vọng khắp khu rừng, khiến lũ khỉ gần đó giật mình.soundactionanimalemotionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTiếng gầm, tiếng rống. The cry of the lion."The lion's roar echoed through the savanna. "Tiếng gầm của sư tử vọng lại khắp thảo nguyên.animalsoundnatureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTiếng rống, tiếng gầm. The deep cry of the bull."The bull's roar echoed through the field, startling the children playing nearby. "Tiếng rống của con bò đực vọng vang khắp cánh đồng, làm bọn trẻ con đang chơi gần đó giật mình.animalsoundChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTiếng gầm, tiếng rống. A loud resounding noise."the roar of a motorbike"Tiếng gầm rú của chiếc xe máy.soundnatureanimalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự thể hiện sức mạnh, sự phô trương thanh thế. A show of strength or character."The student's confident roar of answers in class showed his strong knowledge. "Việc học sinh tự tin trả lời rành rọt trong lớp là một sự thể hiện sức mạnh kiến thức của cậu ấy.characteractionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGầm, rống, hú. To make a loud, deep cry, especially from pain, anger, or other strong emotion."The lion roared in pain when the hunter approached. "Con sư tử rống lên đau đớn khi người thợ săn tiến lại gần.soundemotionanimalactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareCười ồ, cười phá lên. To laugh in a particularly loud manner."The audience roared at his jokes."Khán giả cười ồ lên trước những câu đùa của anh ấy.soundactionentertainmentlanguagecommunicationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGầm, rống. Of animals (especially the lion), to make a loud deep noise."The lioness roared to scare off the hyenas."Sư tử cái rống lên để đuổi bầy linh cẩu đi.animalsoundnatureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGầm, rống, ầm ầm. Generally, of inanimate objects etc., to make a loud resounding noise."The thunder roared loudly during the storm. "Sấm rền ầm ầm trong cơn bão.soundChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareHùng hổ tiến lên, Xông xáo. To proceed vigorously."The economy began to roar after the new policies were implemented. "Nền kinh tế bắt đầu hùng hổ tiến lên sau khi các chính sách mới được thực hiện.actionenergyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGầm, rống, la lớn. To cry aloud; to proclaim loudly."The teacher will roar the instructions to the class so everyone can hear them in the noisy gymnasium. "Giáo viên sẽ la lớn các chỉ dẫn cho cả lớp để mọi người đều có thể nghe thấy trong phòng tập thể dục ồn ào.soundactionlanguagecommunicationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGào thét, ồn ào, náo loạn. To be boisterous; to be disorderly."The crowd began to roar after the referee made a bad call, throwing their hands up and yelling loudly. "Đám đông bắt đầu gào thét ồn ào sau khi trọng tài đưa ra một quyết định tồi tệ, vung tay lên và la hét lớn tiếng.soundactioncharacterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGầm, thở rít, khò khè. To make a loud noise in breathing, as horses do when they have a certain disease."The horse was roaring, a deep, troubled sound, during the vet's examination. "Con ngựa thở rít lên một tiếng rất trầm và khó nhọc trong lúc bác sĩ thú y khám.animaldiseasesoundChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareKêu, khóc. (North Midlands) to cry"Little Timmy started to roar when his mum wouldn't let him have sweets. "Timmy bắt đầu kêu khóc ầm ĩ khi mẹ không cho ăn kẹo.languagesoundwordChat với AIGame từ vựngLuyện đọc