Hình nền cho roar
BeDict Logo

roar

/ɹɔː/ /ɹɔɹ/

Định nghĩa

noun

Tiếng gầm, tiếng rống.

Ví dụ :

Tiếng gầm của con sư tử vang vọng khắp khu rừng, khiến lũ khỉ gần đó giật mình.