BeDict Logo

birling

/ˈbɜːrlɪŋ/ /ˈbɝːlɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho birling: Birling, thuyền birling.
noun

Ông lão đánh cá cẩn thận sửa chữa chiếc thuyền birling của mình, một loại thuyền nhỏ nhưng chắc chắn thường dùng ở vùng Hebrides và Tây Nguyên Scotland thời Trung Cổ, để chuẩn bị cho chuyến đi đánh bắt cá sắp tới.