Hình nền cho boater
BeDict Logo

boater

/ˈbɐʉt.ɘ/ /ˈbəʊt.ə/ /ˈboʊ.tɚ/

Định nghĩa

noun

Người đi thuyền, người chèo thuyền.

Ví dụ :

Người đi thuyền đã tận hưởng một ngày thư giãn trên hồ, ngắm hoàng hôn từ chiếc thuyền nhỏ của mình.