Hình nền cho briefed
BeDict Logo

briefed

/bɹiːft/

Định nghĩa

verb

Báo cáo, tóm tắt, thông báo.

Ví dụ :

Tổng thống Hoa Kỳ đã được báo cáo tóm tắt về cuộc đảo chính quân sự và những ảnh hưởng của nó đến sự ổn định của châu Phi.