BeDict Logo

coup

/kuː/ /ku/
Hình ảnh minh họa cho coup: Chiến công.
 - Image 1
coup: Chiến công.
 - Thumbnail 1
coup: Chiến công.
 - Thumbnail 2
noun

Chiến binh trẻ tuổi đã lập một chiến công hiển hách trước bộ tộc đối địch, thể hiện sự dũng cảm tuyệt vời khi đối mặt với hiểm nguy.