noun🔗Share苔藓动物 A member of the phylum Bryozoa of aquatic, usually colonial invertebrates."Divers often see bryozoans growing on rocks and coral reefs, looking like delicate, lacy structures. "Thợ lặn thường thấy 苔藓动物 (bài xiǎn dòng wù), một loài động vật không xương sống sống dưới nước thường sống thành tập đoàn, mọc trên đá và các rạn san hô, trông như những cấu trúc ren mỏng manh và tinh tế.organismanimalbiologyoceanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc