

cardholder
Định nghĩa
noun
Ví dụ :
Từ liên quan
transactions noun
/trænzækʃənz/ /trænsækʃənz/
Giao dịch, sự giao dịch, hoạt động giao dịch.
completing verb
/kəmˈpliːtɪŋ/
Hoàn thành, làm xong, kết thúc.
identification noun
/aɪˌdɛntɪfɪˈkeɪʃən/