Hình nền cho chaffered
BeDict Logo

chaffered

/ˈtʃæfərd/

Định nghĩa

verb

Mặc cả, trả giá.

Ví dụ :

Khách du lịch mặc cả với người bán hàng rong về giá của những chiếc vòng tay thủ công.