Hình nền cho chugalug
BeDict Logo

chugalug

/ˈtʃʌɡəlʌɡ/

Định nghĩa

noun

Tiếng ực ực, tiếng uống ừng ực.

Ví dụ :

Sau trận bóng đá, tôi nghe thấy tiếng "ực ực" đầy thỏa mãn khi anh trai tôi uống cạn chai nước.