

claviers
Định nghĩa
Từ liên quan
complex noun
/ˈkɑmˌplɛks/ /kəmˈplɛks/
Tổ hợp, hệ thống phức tạp.
skillfully adverb
/ˈskɪlfəli/ /ˈskɪlfʊli/
Khéo léo, tài tình.
Đầu bếp đã khéo léo chế biến món ăn, sử dụng nguyên liệu tươi ngon và kỹ thuật chính xác.