Hình nền cho cobber
BeDict Logo

cobber

/ˈkɒb.ə(ɹ)/

Định nghĩa

noun

Bạn, chiến hữu, hảo hữu.

Ví dụ :

""G'day, cobber! Fancy a beer after work?" "
"Ê, bạn hiền! Làm vài cốc bia sau giờ làm không?"