Hình nền cho cogitations
BeDict Logo

cogitations

/ˌkɒdʒɪˈteɪʃənz/ /ˌkɑːdʒɪˈteɪʃənz/

Định nghĩa

noun

Suy ngẫm, nghiền ngẫm, trầm tư, suy tư.

Ví dụ :

Sau nhiều giờ suy ngẫm, cuối cùng Maria cũng quyết định sẽ học trường đại học nào.