Hình nền cho cogitating
BeDict Logo

cogitating

/ˈkɒdʒɪteɪtɪŋ/ /ˈkɑːdʒɪteɪtɪŋ/

Định nghĩa

verb

Suy ngẫm, nghiền ngẫm, ngẫm nghĩ.

Ví dụ :

Maria ngồi trên ghế đá công viên, ngẫm nghĩ xem cách nào tốt nhất để giải bài toán khó này.