adjective🔗ShareThẳng hàng, cùng nằm trên một đường thẳng. Lying on the same straight line."The three points marked on the whiteboard are collinear, forming a perfectly straight line. "Ba điểm được đánh dấu trên bảng trắng thẳng hàng, tạo thành một đường thẳng tắp.mathtechnicalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareThẳng hàng, cùng nằm trên một đường thẳng. Coaxial"Example Sentence: "If you look down a long, straight pipe, all the points on its inner surface are collinear with the center axis of the pipe." "Nếu bạn nhìn dọc theo một ống dài và thẳng, tất cả các điểm trên bề mặt bên trong của nó đều thẳng hàng với trục giữa của ống.mathpositionpointChat với AIGame từ vựngLuyện đọc