noun🔗ShareNhà soạn nhạc, nhạc sĩ. One who composes; an author."Many composers write music for movies and television shows. "Nhiều nhạc sĩ viết nhạc cho phim điện ảnh và chương trình truyền hình.musicpersonartChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNhà soạn nhạc, người sáng tác nhạc. One who, or that which, quiets or calms."Although she was worried about the test, deep breaths and positive thoughts acted as composers, helping her to stay calm and focused. "Dù lo lắng về bài kiểm tra, nhưng những hơi thở sâu và suy nghĩ tích cực đóng vai trò như những "nhà soạn nhạc" trong tâm trí cô, giúp cô bình tĩnh và tập trung hơn.musicChat với AIGame từ vựngLuyện đọc