noun🔗ShareSự yên tĩnh, sự tĩnh lặng, sự im lặng. The absence of sound; quietness."There was a strange quiet in the normally very lively plaza."Ở quảng trường vốn rất nhộn nhịp, tự nhiên có một sự tĩnh lặng kỳ lạ.soundsensationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự tĩnh lặng, sự yên ắng. The absence of movement; stillness, tranquility"The early morning quiets of the house allowed me to concentrate on my studies. "Sự tĩnh lặng của ngôi nhà vào sáng sớm giúp tôi tập trung học tập.naturesoundenvironmentsensationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareYên lặng, im lặng, tĩnh lặng, lắng xuống. To become quiet, silent, still, tranquil, calm."When you quiet, we can start talking."Khi nào các em trật tự thì chúng ta bắt đầu nói chuyện được.natureconditionmindsoundsensationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLàm cho im lặng, khiến cho im lặng. To cause someone to become quiet."The teacher quiets the noisy classroom with a sharp clap of her hands. "Cô giáo làm cho cả lớp ồn ào im lặng bằng một tiếng vỗ tay thật lớn.communicationsoundactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc