noun🔗ShareSự bình tĩnh, sự thanh thản, sự yên tĩnh. (in a person) The state of being calm; peacefulness; absence of worry, anger, fear or other strong negative emotion."The quiet of the library calms her nerves before the exam. "Sự tĩnh lặng của thư viện giúp cô ấy bình tĩnh lại trước kỳ thi.mindemotionattitudequalitybeingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự yên tĩnh, sự thanh bình. (in a place or situation) The state of being calm; absence of noise and disturbance."The library offers calms that allow students to focus on their studies. "Thư viện mang đến sự yên tĩnh giúp sinh viên tập trung vào việc học.conditionsituationenvironmentplacemindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự lặng gió, thời kỳ lặng gió. A period of time without wind."After days of stormy weather, the calms were a welcome relief to the sailors. "Sau nhiều ngày giông bão, những khoảng thời gian lặng gió là một sự giải tỏa đáng hoan nghênh đối với các thủy thủ.weathernauticalsailingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLàm dịu, trấn tĩnh. To make calm."to calm a crying baby"Làm dịu một đứa bé đang khóc.mindemotionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLắng xuống, dịu lại, bình tĩnh lại. To become calm."After a long day at school, she usually calms by listening to music. "Sau một ngày dài ở trường, cô ấy thường bình tĩnh lại bằng cách nghe nhạc.mindemotionconditionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc