Hình nền cho contributes
BeDict Logo

contributes

/kənˈtrɪbjuːts/ /ˈkɒntrɪbjuːts/

Định nghĩa

verb

Đóng góp, góp phần, cống hiến.

Ví dụ :

Viết bài đóng góp cho một tạp chí.