noun🔗ShareĐầu đồng Any of various types of snakes having a copper-colored head."While hiking in the woods, we saw a copperhead sunning itself on a rock. "Khi đi bộ đường dài trong rừng, chúng tôi thấy một con rắn đầu đồng đang phơi nắng trên một tảng đá.animalnaturebiologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareĐầu hung, Người tóc hung. Someone with ginger hair."Even though he's nicknamed "Copperhead" at school, Mark doesn't mind; he knows it's just because of his bright red hair. "Dù bị gọi là "Đầu Hung" ở trường, Mark không hề phiền lòng; cậu ấy biết đó chỉ là vì mái tóc đỏ rực của mình.appearancepersonhumancolorChat với AIGame từ vựngLuyện đọc