BeDict Logo

bronzed

/brɒnzd/ /brɑːnzd/
Hình ảnh minh họa cho bronzed: Trở nên chai sạn, làm cho chai đá.
verb

Trở nên chai sạn, làm cho chai đá.

Nhiều năm làm việc trong chính quyền đã khiến vị chính trị gia trở nên chai sạn trước nỗi khổ của dân thường; dường như ông ta không còn cảm thấy gì trước những khó khăn của họ nữa.