BeDict Logo

cortina

/kɔrˈtiːnə/
noun

Ví dụ:

Người thợ săn nấm trẻ tuổi cẩn thận kiểm tra loài Cortinarius, chú ý đến màng nhện mỏng manh bám vào thân nấm, một đặc điểm quan trọng để nhận dạng.