Hình nền cho corymbs
BeDict Logo

corymbs

/ˈkɔrɪmz/

Định nghĩa

noun

Xim, ngù hoa.

Ví dụ :

Cây táo gai trong sân nhà tôi mùa xuân này nở đầy những ngù hoa trắng đẹp, trông như thể được rắc tuyết lên vậy.