Hình nền cho convex
BeDict Logo

convex

/ˈkɒnvɛks/ /ˈkɑnvɛks/

Định nghĩa

noun

Lồi.

Any convex body or surface.

Ví dụ :

Mặt trần nhà mới của lớp học có dạng tròn và nhẵn, là một mặt lồi.
adjective

Ví dụ :

Đường cong trên đồ thị đó có dạng lồi; bất kỳ đường thẳng nào nối hai điểm trên đường cong cũng nằm hoàn toàn bên trong đường cong đó.
adjective

Ví dụ :

Hàm lợi nhuận, thể hiện số tiền mà một tiệm bánh kiếm được dựa trên số lượng bánh bán ra, là một hàm lồi (có nghĩa là đồ thị của nó cong lên và tạo thành hình dạng "lồi").