Hình nền cho credentialed
BeDict Logo

credentialed

/krəˈdenʃəld/ /krɪˈdenʃəld/

Định nghĩa

verb

Được chứng nhận, Cấp chứng chỉ.

Ví dụ :

Tổ chức đã cấp chứng chỉ cho bác sĩ Lee để thực hiện nghiên cứu về các bệnh ở trẻ em.