

credentialed
Định nghĩa
Từ liên quan
organization noun
/ˌɔɹɡənaɪˈzeɪʃən/ /ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃən/ /ˌɔɹɡənɪˈzeɪʃən/
Tính ngăn nắp, sự có tổ chức.
credentials noun
/krəˈdenʃəlz/ /krɪˈdenʃəlz/
Chứng chỉ, giấy tờ chứng nhận, bằng cấp.
"May I see your credentials, please?"
Cho tôi xem giấy tờ chứng nhận của anh/chị được không ạ?
research noun
/ɹɪˈsɜːtʃ/ /ɹiˈsɝtʃ/
Nghiên cứu, sự nghiên cứu, công trình nghiên cứu.
furnish noun
/ˈfɜːnɪʃ/ /ˈfɝnɪʃ/