adjective🔗ShareKhó tính, cau có. Characteristic of a curmudgeon; churlish"Mr. Peterson's curmudgeonly attitude made him unpopular with his neighbors, as he always complained about their loud music and messy yards. "Tính tình khó tính và cau có của ông Peterson khiến ông không được lòng hàng xóm, vì ông ấy luôn phàn nàn về việc họ mở nhạc ầm ĩ và sân vườn bừa bộn.characterattitudepersonChat với AIGame từ vựngLuyện đọc