adjective🔗ShareThô lỗ, cục mịch, nhà quê. Of or pertaining to a serf, peasant, or rustic."The churlish farmer, used to a simple life, found city life confusing and rude. "Người nông dân cục mịch, quen với cuộc sống giản dị, thấy cuộc sống thành phố thật bối rối và khó chịu.personcharactersocietyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareThô lỗ, cục cằn, khiếm nhã. Rude, surly, ungracious."The churlish teenager slammed the door after being asked to help with the dishes. "Thằng bé tuổi teen cục cằn thô lỗ đóng sầm cửa lại sau khi bị bảo phụ giúp rửa bát.characterattitudehumanmoralqualityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareKeo kiệt, bủn xỉn. Stingy or grudging."My uncle is quite churlish with his money; he rarely gives anyone a gift. "Chú tôi khá keo kiệt với tiền bạc của mình; chú ấy hiếm khi tặng quà cho ai lắm.characterattitudemoralpersonChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareKhó cày cấy, khô cằn. (of soil) Difficult to till, lacking pliancy; unmanageable."The farmer struggled to plow the churlish soil, as it resisted the tools stubbornly. "Người nông dân vất vả cày xới trên mảnh đất khô cằn, vì nó quá cứng đầu, không chịu khuất phục trước lưỡi cày.agriculturenatureenvironmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc