

curmudgeon
Định nghĩa
noun
Ví dụ :
Từ liên quan
neighborhood noun
/ˈneɪbə.hʊd/ /ˈneɪbɚˌhʊd/
Tình làng nghĩa xóm, Tình nghĩa xóm giềng.
smartphone noun
/ˈsmɑːtfəʊn/ /ˈsmɑɹtfoʊn/
Điện thoại thông minh, điện thoại di động thông minh.
grandfather noun
/ˈɡɹæn(d)ˌfɑːðə(r)/ /ˈɡɹæn(d)ˌfɑðɚ/