noun🔗ShareAnh chàng, gã, người đàn ông. A male; a guy; a fellow.""That joe over there helped me carry my groceries to the car." "Anh chàng đằng kia đã giúp tôi mang đồ ăn đến xe.personhumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareCà phê. Coffee.""I need a cup of joe to wake up before my morning class." "Tôi cần một tách cà phê để tỉnh táo trước giờ học buổi sáng.drinkfoodChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareCục cưng, người yêu, em yêu. Darling, sweetheart.""Don't worry, joe, I'll always be here for you." "Đừng lo lắng, cục cưng à, anh/em sẽ luôn ở bên cạnh em/anh.personfamilywordChat với AIGame từ vựngLuyện đọc