noun🔗ShareSắc lệnh giáo hoàng, sắc chỉ. A papal decree, particularly one derived from an ecclesiastical letter."The church leader cited a recent decretal regarding appropriate dress during services. "Nhà lãnh đạo nhà thờ đã trích dẫn một sắc lệnh giáo hoàng gần đây về quy định trang phục phù hợp khi tham dự các buổi lễ.religiongovernmentlawdoctrineChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSắc lệnh, nghị định. Any decree or pronounced instruction."The teacher's decretal was clear: no late homework would be accepted. "Sắc lệnh của giáo viên rất rõ ràng: bài tập về nhà nộp muộn sẽ không được chấp nhận.lawgovernmentpoliticsreligionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareThuộc sắc lệnh, có tính chất sắc lệnh. Pertaining to a decree."The principal sent out a decretal letter outlining the new school rules. "Hiệu trưởng đã gửi một văn bản mang tính sắc lệnh, trong đó phác thảo các quy định mới của trường.lawgovernmentreligionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc