Hình nền cho appropriate
BeDict Logo

appropriate

/əˈproʊpriət/ /əˈproʊprieɪt/

Định nghĩa

verb

Thích hợp, làm cho phù hợp.

Ví dụ :

Giáo viên sẽ điều chỉnh giáo án mới cho phù hợp với trình độ hiểu biết hiện tại của học sinh.
adjective

Phù hợp, thích hợp, đúng đắn, lịch sự, trang nhã.

Ví dụ :

"It was appropriate to raise your hand in class before speaking. "
Việc giơ tay phát biểu trước khi nói trong lớp là hành động lịch sự và đúng đắn.