noun




devoirs
/dəˈvɑrz/ /dɪˈvɔrz/Từ vựng liên quan

homework/ˈhəʊmˌwɜːk/ /ˈhoʊmˌwɝk/
Bài tập về nhà.

duty/ˈdjuːti/ /duːti/
Nghĩa vụ, bổn phận, trách nhiệm.

sentence[ˈsɛntn̩t͡s]
Án, bản án.

something/ˈsamθɪŋ/ /ˈsʌmθɪŋ/
Vật gì đó, điều gì đó, thứ gì đó.

school/skuːl/
Đàn.

tr/tr/
Hàng ngang.

one/wan/ /wɒn/ /wʌn/
Một, Số một.

gi/ɡiː/
Võ phục.

ng/ɪŋ/ /ɛŋ/
Nhóm tin.

plural/ˈplɔː.ɹəl/ /ˈpləɹəl/
Số nhiều.

business/ˈbɪd.nəs/
Doanh nghiệp, công ty, hãng.

chores/tʃɔrz/
Việc vặt, công việc nhà.
