verb🔗ShareBối rối, khó chịu, làm phiền. To cause annoyance or distress to."The loud construction outside my window discomforted me while I was trying to study. "Tiếng ồn xây dựng lớn bên ngoài cửa sổ làm tôi bối rối và khó chịu khi đang cố gắng học bài.emotionmindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNản lòng, làm nản chí, mất tinh thần. To discourage; to deject."The harsh criticism from the teacher discomforted the students, making them reluctant to participate in class. "Lời chỉ trích gay gắt từ giáo viên đã làm các em học sinh nản lòng, khiến các em ngại tham gia vào các hoạt động trên lớp.mindemotionattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc