Hình nền cho dockyard
BeDict Logo

dockyard

/ˈdɒkjɑːrd/ /ˈdɒkjərd/

Định nghĩa

noun

Xưởng đóng tàu, верфь.

Ví dụ :

Chiếc thuyền đánh cá cũ đã ở xưởng đóng tàu một tuần để sửa chữa động cơ.