

epenthesis
Định nghĩa
Từ liên quan
phonological adjective
/ˌfɒnəlˈɒdʒɪkəl/ /ˌfoʊnəlˈɑdʒɪkəl/
Âm vị học.
pleasing verb
/ˈpliːzɪŋ/ /ˈplizɪŋ/
Làm hài lòng, khiến hài lòng, làm vui lòng.
Bài thuyết trình của cô ấy đã làm hài lòng các giám đốc điều hành.
context noun
/ˈkɒntɛkst/ /ˈkɑːntɛkst/