noun🔗ShareHạn chế, ràng buộc, giới hạn. Something that constrains; a restriction."Due to time constraints, I couldn't finish all the questions on the test. "Vì hạn chế về thời gian, tôi đã không thể hoàn thành tất cả các câu hỏi trong bài kiểm tra.systembusinesseconomylaworganizationtechnicalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareRàng buộc, hạn chế. An irresistible force or compulsion."The constraints of hunger forced the stranded hikers to ration their remaining food carefully. "Những ràng buộc của cơn đói đã buộc những người đi bộ đường dài bị mắc kẹt phải chia khẩu phần ăn còn lại một cách cẩn thận.philosophymindactionbeingsocietylawmoralChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareKiềm chế, sự gò bó, sự kìm nén. The repression of one's feelings."The constraints on his anger, due to fear of losing his job, were visibly causing him stress. "Việc anh ấy phải kìm nén cơn giận vì sợ mất việc khiến anh ấy căng thẳng thấy rõ.mindemotionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareRàng buộc, giới hạn, điều kiện ràng buộc. A condition that a solution to an optimization problem must satisfy."The budget for the school play is one of the biggest constraints on the costumes and set design. "Ngân sách cho vở kịch của trường là một trong những ràng buộc lớn nhất đối với việc thiết kế trang phục và sân khấu.mathtechnicalcomputingconditionbusinessscienceeconomysystemChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareRàng buộc, giới hạn, hạn chế. A linkage or other restriction that maintains database integrity."The database uses constraints to ensure that every student has a unique ID number and no two students can have the same one. "Cơ sở dữ liệu sử dụng các ràng buộc để đảm bảo mỗi sinh viên có một mã số định danh duy nhất và không có hai sinh viên nào có cùng mã số đó.computingtechnicalsystemChat với AIGame từ vựngLuyện đọc