

exhilaration
Định nghĩa
Từ liên quan
gladdening verb
/ˈɡlædn̩ɪŋ/ /ˈɡlædənɪŋ/
Làm vui, khiến vui, làm phấn khởi.
championship noun
/ˈtʃæmpi.ənʃɪp/
Giải vô địch, chức vô địch.
exhilarated verb
/ɪɡˈzɪləˌreɪtɪd/ /ɛɡˈzɪləˌreɪtɪd/
Phấn khởi, vui mừng, hân hoan.
Tin tốt làm tâm trí phấn khởi; rượu làm người uống hân hoan.
enlivening verb
/ənˈlaɪvənɪŋ/ /ɛnˈlaɪvənɪŋ/
Làm sống động, làm phấn khởi.
Những đồ trang trí đầy màu sắc đang làm cho lớp học vốn tẻ nhạt trở nên sống động hơn.